MB
MBB
HOSE
·
Tài chính ngân hàng
Ngân hàng TMCP Quân đội
19.850
↘0,25%
-50 Hôm nay
Đóng cửa
· VNĐ · HOSE
· Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Biểu đồ giá
Đang tải biểu đồ...
⚠️
Không thể tải dữ liệu
Mở cửa:
Cao nhất:
Thấp nhất:
Đóng cửa:
Khối lượng:
Đang tải biểu đồ...
Cổ phiếu liên quan
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.900 ₫
VCB
↑0,71%
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
33.950 ₫
BID
↑2,26%
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.500 ₫
VPB
↑0,20%
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.600 ₫
CTG
↑2,68%
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.200 ₫
TCB
↑0,91%
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.800 ₫
HDB
↑0,00%
Ngân hàng TMCP Á Châu
20.600 ₫
ACB
↑0,00%
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
62.800 ₫
STB
↑0,00%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Chứng khoán
•
3 tuần trước
VN-Index giảm hơn 22 điểm, áp sát đáy ngắn hạn 1.776 điểm
Tài chính - Ngân hàng
•
3 tuần trước
Lãi suất ngân hàng biến động: Áp lực huy động vốn gia tăng
Chứng khoán
•
3 tuần trước
Lãi suất cho vay tăng mạnh: Khi nào mặt bằng lãi suất mới hạ nhiệt?
Chứng khoán
•
3 tuần trước
Hà Đô mở rộng danh mục điện, cổ phiếu HDG vẫn giảm mạnh
Chứng khoán
•
3 tuần trước
HSC chào bán 200 triệu cổ phiếu, dự kiến huy động 4.600 tỷ đồng
Hồ sơ doanh nghiệp
Phụ trách quản trị
Nguyễn Ngọc Thành
Chủ tịch HĐQT
Lưu Trung Thái
Phó Chủ Tịch HĐQT
Nguyễn Thị Hải Lý
Phó Chủ tịch HĐQT
Vũ Thị Hải Phượng
Thành viên HĐQT
Lê Viết Hải
Thành Viên HĐQT
Phạm Doãn Cương
Phó Chủ Tịch HĐQT
Vũ Thành Trung
Thành Viên HĐQT
Hoàng Thị Thu Hiền
Thành viên HĐQT
Vũ Thái Huyền
Tổng Giám đốc
Phạm Như Ánh
Thành viên HĐQT độc lập
Hoàng Văn Sâm
Thành Viên HĐQT
Vũ Xuân Nam
Phó Tổng GĐ
Hà Trọng Khiêm
Phó Tổng GĐ
Lê Quốc Minh
Thành viên BKS
Nguyễn Thị Nguyệt Hà
Phó Tổng GĐ
Nguyễn Minh Châu
Thành viên BKS
Đỗ Văn Tiến
Giám đốc Tài chính
Nguyễn Thị Thanh Nga
Kế toán trưởng
Đặng Thúy Dung
Trưởng BKS
Lê Thị Lợi
Phó Trưởng BKS
Nguyễn Thị An Bình
Thành viên BKS
Đỗ Thị Tuyết Mai
Thành viên Ban Điều Hành
Trần Thị Bảo Quế
Phó Tổng GĐ
Nguyễn Xuân Học
Thành viên Ban Điều Hành
Vũ Hồng Phú
Thành viên Ban Điều Hành
Nguyễn Thị Ngọc
Thành viên Ban Điều Hành
Nguyễn Thị Thủy
Phó Tổng GĐ
Phạm Thị Trung Hà
Phó Tổng GĐ
Trần Minh Đạt
| Tên cổ đông | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Viettel Group | 780,137,989 | 14.76% | +43,000,000 |
| State Capital Investment Corporation | 521,425,325 | 9.86% | +30,000,000 |
| Vietnam Helicopter Corporation | 427,159,650 | 8.08% | -1 |
| Saigon Newport One Member Limited Liability Corporation | 375,973,254 | 7.11% | -1 |
| Viettel Import - Export Limited Company (Viettelimex) | 228,200,095 | 4.32% | -1 |
| VietFund Management_NLE | 58,443,369 | 1.29% | +12,436,386 |
| Fiera Capital (UK) Limited | 67,659,098 | 1.28% | +7,202,626 |
| Baillie Gifford & Co. | 58,209,808 | 1.10% | +2,989,400 |
| Nordea Investment Management AB (Denmark) | 55,024,365 | 1.04% | -631,000 |
| CTBC Investments Co. Ltd. | 54,850,553 | 1.04% | -12,112 |
| Fiera Capital Corporation | 32,120,229 | 0.85% | +32,120,229 |
| Tianhong Asset Management Co., Ltd. | 43,490,323 | 0.82% | -1 |
| Vietnam Growth Stock Income Mother Fund | 30,313,805 | 0.80% | +30,313,805 |
| Korea Investment Management Co., Ltd. | 34,413,760 | 0.65% | +1,105,800 |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 24,520,707 | 0.65% | +24,520,707 |
| T. Rowe Price International Ltd. (Australia) | 29,980,796 | 0.57% | +29,980,796 |
| Hanoi Investments Holdings Limited | 24,488,081 | 0.54% | +1,268,496 |
| Principal Asset Management Co., Ltd | 27,223,003 | 0.51% | -239,677 |
| Dragon Capital VietFund Management | 26,105,047 | 0.49% | -700 |
| Dragon Capital Management (HK) Limited | 26,000,000 | 0.49% | -45,413,021 |
| Norges Bank Investment Management (NBIM) | 24,297,311 | 0.46% | -30,199,608 |
| JPMorgan Asset Management (Asia Pacific) Limited | 15,293,723 | 0.40% | +35,414 |
| Branch of Vietnam Helicopter Corporation - Company Limited - Southern | 20,188,769 | 0.38% | -1 |
| Trade Union of Military Commercial Joint Stock Bank | 19,586,895 | 0.37% | +12,689 |
| Tokio Marine Asset Management Co., Ltd. | 17,874,126 | 0.34% | -1,144,196 |
| Matthews International Capital Management, L.L.C. | 16,680,722 | 0.32% | -75,200 |
| PYN Rahastoyhtiö Oy | 16,058,925 | 0.30% | -61,654,772 |
| Franklin Templeton Investment Management Ltd. | 11,219,156 | 0.30% | +11,219,156 |
| Kasikorn Asset Management Co., Ltd. | 15,286,192 | 0.29% | +1,647 |
| T. Rowe Price Associates, Inc. | 14,940,301 | 0.28% | +1,801,500 |
| Wareham Group Limited | 12,581,150 | 0.28% | 0 |
| Schroder Investment Management Ltd. (SIM) | 14,492,770 | 0.27% | +1,436,500 |
| Franklin Templeton Fund Management Limited | 8,371,519 | 0.22% | +8,371,519 |
| Redwheel | 11,294,021 | 0.21% | -623,200 |
| Bridger Management, LLC | 7,753,444 | 0.21% | +7,753,444 |
| Amersham Industries Ltd | 9,120,677 | 0.20% | 0 |
| abrdn Asia Limited | 10,596,900 | 0.20% | +10,421,500 |
| Veil Holdings Ltd. | 8,998,530 | 0.20% | 0 |
| Franklin Templeton Investments (Middle East) Limited | 10,406,795 | 0.20% | 0 |
| Vogt Asset Management Trust reg. | 8,664,638 | 0.19% | +7,107,329 |
| Dynam Capital Ltd | 9,607,373 | 0.18% | 0 |
| T. Rowe Price International Ltd | 9,571,351 | 0.18% | -286,100 |
| Templeton Asset Management Ltd. | 8,603,400 | 0.16% | +1,794,000 |
| APG Asset Management N.V. | 8,359,069 | 0.16% | -506,408 |
| BBL Asset Management Co., Ltd. | 7,933,165 | 0.15% | -281,833 |
| Yurie Asset Management Inc. | 7,313,764 | 0.14% | 0 |
| Robeco Institutional Asset Management B.V. | 6,415,732 | 0.12% | 0 |
| Barings (U.K.) Limited | 6,479,958 | 0.12% | -887,000 |
| SEI Investments Management Corporation | 6,415,731 | 0.12% | 0 |
| Jih Sun Securities Investment Trust Co., Ltd. | 5,750,000 | 0.11% | -10,475 |
| Coeli Asset Management | 5,466,939 | 0.10% | 0 |
| Luu (Thai Trung) | 5,211,908 | 0.10% | 0 |
| Do (Hung Van) | 5,057,484 | 0.10% | +64,000 |
| Baring Asset Management Ltd. | 4,802,358 | 0.09% | -746,200 |
| Capital Asset Management Co., Ltd. | 4,682,655 | 0.09% | -1,845 |
| Nordea Funds Oy | 3,743,800 | 0.08% | +3,743,800 |
| Asset Management One Co., Ltd. | 4,319,469 | 0.08% | +1,840,000 |
| Daiwa Asset Management (Singapore) Ltd. | 4,161,847 | 0.08% | -496,541 |
| VinaCapital Fund Management JSC | 4,050,000 | 0.08% | -1,710,475 |
| Lion Global Investors Limited | 3,643,565 | 0.07% | -1 |
| Krung Thai Asset Management PCL | 3,429,712 | 0.06% | +154,669 |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 2,883,687 | 0.06% | +16,146 |
| HSBC Global Asset Management (UK) Limited | 3,331,820 | 0.06% | 0 |
| Tundra Fonder AB | 2,293,814 | 0.06% | 0 |
| Tran (Dat Minh) | 3,143,868 | 0.06% | +343,000 |
| Pham (Anh Nhu) | 3,059,838 | 0.06% | +547,000 |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust [Equity] | 2,520,053 | 0.06% | -634,800 |
| Nguyen (Binh Thi An) | 2,803,141 | 0.05% | +122,000 |
| UOB Asset Management Ltd. | 2,769,660 | 0.05% | 0 |
| Vu (Phuong Thi Hai) | 2,741,997 | 0.05% | -1 |
| Asset Plus Fund Management Company Limited | 2,563,197 | 0.05% | -22,083 |
| Le (Phan Thi Hong) | 2,512,838 | 0.05% | +2,512,838 |
| SCB Asset Management Co., Ltd. | 2,497,541 | 0.05% | +1,607,523 |
| Amundi (UK) | 2,431,225 | 0.05% | 0 |
| Le (Loi Thi) | 2,360,417 | 0.04% | +235,000 |
| Sumitomo Mitsui DS Asset Management Company, Limited | 2,338,307 | 0.04% | -343,706 |
| Public Mutual Berhad | 2,326,000 | 0.04% | +1,599 |
| Pham (Ha Thi Trung) | 2,312,649 | 0.04% | +357,000 |
| Amundi Hong Kong Limited | 2,232,248 | 0.04% | +97,750 |
| Eaton Vance Management | 2,194,921 | 0.04% | 0 |
| TT International Asset Management Ltd | 2,156,885 | 0.04% | 0 |
| Franklin Templeton International Services SARL | 2,089,750 | 0.04% | +687,900 |
| Nguyen (Thuy Thi) | 1,837,902 | 0.03% | 0 |
| Hai Au Trading and Investment Joint Stock Company | 1,823,466 | 0.03% | 0 |
| Nguyen (Nga Thi Thanh) | 1,801,430 | 0.03% | +286,000 |
| Le (Minh Quoc) | 1,800,171 | 0.03% | +238,000 |
| Samsung Asset Management Co., Ltd. | 1,668,814 | 0.03% | +51,000 |
| Harvest Global Investments Limited | 1,603,100 | 0.03% | +961,400 |
| Carne Global Fund Managers (Ireland) Limited | 1,280,067 | 0.03% | 0 |
| AllianceBernstein Hong Kong Ltd. | 1,273,501 | 0.03% | 0 |
| Saigon Investments Limited | 1,190,102 | 0.03% | 0 |
| Pham (Ngoc Thu) | 1,373,241 | 0.03% | -1 |
| Neuberger Berman, LLC | 1,329,600 | 0.03% | +1,329,600 |
| Danang Investment Limited | 1,132,796 | 0.03% | 0 |
| Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. | 1,307,399 | 0.02% | 0 |
| Dodge & Cox | 1,277,299 | 0.02% | 0 |
| Eastspring Investments (Singapore) Limited | 1,245,000 | 0.02% | +500,000 |
| Nguyen (Chau Minh) | 1,174,817 | 0.02% | +286,000 |
| Le (Duc Huu) | 1,035,061 | 0.02% | -155,259 |
| Nguyen (Mai Quynh) | 996,670 | 0.02% | -1 |
| Principal Asset Management Berhad | 983,710 | 0.02% | 0 |
| SBI Asset Management Co., Ltd. | 937,038 | 0.02% | +137,744 |
| Nguyen (Ngoc Thi) | 750,571 | 0.01% | -1 |
| Kiwoom Asset Management Co., Ltd. | 749,485 | 0.01% | +170,000 |
| Le (Hai Viet) | 736,747 | 0.01% | -1 |
| Oaktree Capital Management, L.P. | 697,232 | 0.01% | 0 |
| Pham (Giang Van) | 693,686 | 0.01% | -1 |
| Numeric Investors LLC | 640,278 | 0.01% | 0 |
| Tran (Tin Trung) | 596,614 | 0.01% | +2,000 |
| Hanwha Asset Management Co., Ltd. | 529,683 | 0.01% | 0 |
| Tran (Duc Van) | 526,479 | 0.01% | 0 |
| Ha (Khiem Trong) | 505,827 | 0.01% | +208,000 |
| LRI Invest S.A. | 434,160 | 0.01% | +434,160 |
| T. Rowe Price Investment Management, Inc. | 491,942 | 0.01% | +250,900 |
| Woori Asset Management Corp. | 440,703 | 0.01% | -16,900 |
| Uong (Hung Dong) | 292,833 | 0.01% | 0 |
| Do (Mai Thi Tuyet) | 347,305 | 0.01% | +64,000 |
| Do (Loan Kim) | 335,134 | 0.01% | +172,975 |
| Nguyen (Hai) | 323,207 | 0.01% | +65,000 |
| Mirae Asset Global Investments (Hong Kong) Limited | 322,276 | 0.01% | 0 |
| Pictet Asset Management Ltd. | 307,009 | 0.01% | 0 |
| Caravan Capital Management LLC | 201,370 | 0.01% | 0 |
| Trustus Capital Management B.V. | 208,980 | 0.00% | +208,980 |
| Vu (Tuat Thi) | 230,959 | 0.00% | 0 |
| AllianceBernstein L.P. | 223,046 | 0.00% | -40,000 |
| Ngo (Thuan Minh) | 216,241 | 0.00% | 0 |
| Kieu (Hung Dang) | 216,221 | 0.00% | -1 |
| Dang (Dung Thuy) | 214,135 | 0.00% | 0 |
| Do (Bao Thi Ngoc) | 206,410 | 0.00% | 0 |
| Dang (Thuy Thi) | 156,316 | 0.00% | 0 |
| Nguyen (Lien Thi Kim) | 155,259 | 0.00% | +155,259 |
| HDC Asset Management Co., Ltd. | 134,170 | 0.00% | -1 |
| Nguyen (Phuong Tran) | 120,500 | 0.00% | -1,527,287 |
| Nguyen (Quynh Nhu) | 118,026 | 0.00% | -1 |
| Vu (Huyen Thai) | 108,110 | 0.00% | 0 |
| Nguyen (Ha Thi) | 98,449 | 0.00% | -98,500 |
| Banca del Sempione SA | 95,220 | 0.00% | +95,220 |
| Do (Phuong Minh) | 64,817 | 0.00% | +64,817 |
| Land and Houses Fund Management Co., Ltd. | 82,234 | 0.00% | -700 |
| Nguyen (Doanh Huu) | 80,723 | 0.00% | 0 |
| Le (Dung Quoc) | 81,684 | 0.00% | +24,000 |
| Do (Phuong Minh) | 74,538 | 0.00% | 0 |
| Do (Phu Dinh) | 72,727 | 0.00% | +72,727 |
| Ngo (Xuyen Thi) | 36,798 | 0.00% | -1 |
| Le (Soa Cong) | 49,976 | 0.00% | +1,999 |
| Tran (Tuan Minh) | 43,562 | 0.00% | 0 |
| AGF Investments Inc. | 42,642 | 0.00% | 0 |
| Ha (Khoa Trong) | 32,818 | 0.00% | +21,600 |
| Luu (Thieu Thu) | 31,891 | 0.00% | -1 |
| Tran (Linh Ha) | 26,000 | 0.00% | +26,000 |
| Le (Hai) | 16,933 | 0.00% | -156,684 |
| Tran (Duy Vu Ha) | 18,696 | 0.00% | -1 |
| Le (Thuy Giang) | 14,009 | 0.00% | -1 |
| Do (Huong Thi Mai) | 8,075 | 0.00% | -1 |
| Le (Linh Xuan) | 9,202 | 0.00% | +9,202 |
| Tieu (Lien Thi) | 9,936 | 0.00% | +9,936 |
| Do (Huong Thi Mai) | 8,075 | 0.00% | +8,075 |
| Nguyen (Khanh Huu Bao) | 7,350 | 0.00% | -1 |
| Le (Binh Quoc) | 6,749 | 0.00% | 0 |
| Le (Yen Thi Hai) | 3,079 | 0.00% | -1 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán MB | 4,4 nghìn tỷ | 79.730400085449% |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội | 1,8 nghìn tỷ | 65.117401123047% |
| Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ MB AGEAS | 1,5 nghìn tỷ | 61% |
| Công ty Tài chính TNHH MB Shinsei | 800,0 tỷ | 50% |
| Công ty TNHH Quản lý Nợ và Khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Quân Đội | 665,9 tỷ | 100% |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB | 323,8 tỷ | 90.769996643066% |
Giao dịch
Mua
Bán
Mua bán ròng
Khối lượng
5,114,000
3,479,649
+1,634,351
Giá trị GD
101T
69T
+32T
Giá trị giao dịch nhà đầu tư nước ngoài 10 phiên gần nhất
Bán
Mua
👤 3
1,031,900 cp
0 - 3
tháng
5,356,786 cp
🏢 2
👤 3
3 - 6
tháng
189,911 cp
🏢 1
👤 2
6 - 9
tháng
👤 1
240,000 cp
347,939 cp
🏢 2
👤 2
9 - 12
tháng
Cổ phiếu
Sàn giao dịch HOSE
Tài chính ngân hàng
Giá đóng cửa hôm trước
19.900
Giá trị vốn hóa thị trường
199,9 nghìn tỷ
Doanh thu
111,4 nghìn tỷ
Lợi nhuận sau thuế
30,1 nghìn tỷ
Tỷ số P/E
6.64
Tỷ số P/B
1.34
EPS
2.987
Tỷ lệ cổ tức
3.95%
Sàn giao dịch chính
HOSE
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MBB) được thành lập từ năm 1994 với mục tiêu ban đầu là đáp ứng nhu cầu dịch vụ tài chính cho các Doanh nghiệp Quân đội. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực huy động vốn, cấp tín dụng và các dịch vụ tài chính liên quan. Bên cạnh thị trường truyền thống ban đầu, Ngân hàng đã phát triển và đa dạng hóa nhiều sản phẩm dịch vụ tài chính để đáp ứng cho các đối tượng khách hàng khác nhau.
Tên đầy đủ
Ngân hàng TMCP Quân đội
Ngành
Tài chính ngân hàng
Địa chỉ
Số 18 - Đường Lê Văn Lương - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội
Điện thoại
Email
Website
www.mbbank.com.vn
Khám phá thêm
Có thể bạn quan tâm
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.900 ₫
↑0,71%
BID
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
33.950 ₫
↑2,26%
VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.500 ₫
↑0,20%
CTG
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.600 ₫
↑2,68%
TCB
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.200 ₫
↑0,91%
HDB
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.800 ₫
↑0,00%
ACB
Ngân hàng TMCP Á Châu
20.600 ₫
↑0,00%
STB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
62.800 ₫
↑0,00%
Bạn tìm gần đây
TW3
CTCP Dược Trung ương 3
12.000 ₫
↑0,00%
DMC
CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO
54.100 ₫
↑0,19%
FCN
CTCP FECON
10.450 ₫
↑0,00%
SBS
CTCP Chứng khoán SBS
4.100 ₫
↑2,50%
TIX
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
40.650 ₫
↑0,00%
HIO
Công ty cổ phần Helio Energy
9.600 ₫
↑1,05%
HCC
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex
23.900 ₫
↑0,84%
VKC
CTCP VKC Holdings
1.200 ₫
↓7,69%
QNW
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi
19.400 ₫
↑0,00%
VTG
CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
4.000 ₫
↑0,00%