Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Cập nhật ngày: Thứ Hai, 19 Tháng 10, 2026
Cập nhật tỷ giá quy đổi ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) mới nhất hôm nay.
Bảng tỷ giá ngoại tệ quy đổi
Đơn vị tính: Đồng Việt Nam (VND)
×
Cập nhật lúc:
01:55:07 19/10/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
USD
|
Đô la Mỹ | 25.670,00 | 25.700,00 | 26.080,00 |
EUR
|
Euro | 28.393,14 | 28.679,93 | 29.890,75 |
GBP
|
Bảng Anh | 33.632,81 | 33.972,54 | 35.061,36 |
JPY
|
Yên Nhật | 157,83 | 159,42 | 168,70 |
AUD
|
Đô la Úc | 17.558,08 | 17.735,44 | 18.303,86 |
CAD
|
Đô la Canada | 17.826,07 | 18.006,14 | 18.583,23 |
CHF
|
Franc Thụy Sĩ | 30.655,82 | 30.965,48 | 31.957,93 |
CNY
|
Nhân dân tệ | 3.773,98 | 3.812,10 | 3.934,28 |
DKK
|
Krone Đan Mạch | - | 3.826,68 | 3.973,10 |
HKD
|
Đô la Hồng Kông | 3.205,84 | 3.238,22 | 3.362,12 |
INR
|
Rupee Ấn Độ | - | 271,25 | 282,93 |
KRW
|
Won Hàn Quốc | 16,81 | 18,68 | 20,27 |
KWD
|
Dinar Kuwait | - | 83.548,50 | 87.600,08 |
MYR
|
Ringgit Malaysia | - | 6.277,91 | 6.414,64 |
NOK
|
Krone Na Uy | - | 2.685,39 | 2.799,32 |
RUB
|
Rúp Nga | - | 294,86 | 326,40 |
SAR
|
Riyal Ả Rập Xê Út | - | 6.859,59 | 7.154,97 |
SEK
|
Krona Thụy Điển | - | 2.565,08 | 2.673,91 |
SGD
|
Đô la Singapore | 19.702,96 | 19.901,98 | 20.580,98 |
THB
|
Baht Thái | 683,84 | 759,82 | 792,05 |
Nguồn: Vietcombank. Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham
khảo.