HP
HPG
HOSE
·
Kim loại và Khai khoáng
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.900
↗0,72%
+150 Hôm nay
Đóng cửa
· VNĐ · HOSE
· Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Biểu đồ giá
Đang tải biểu đồ...
⚠️
Không thể tải dữ liệu
Mở cửa:
Cao nhất:
Thấp nhất:
Đóng cửa:
Khối lượng:
Đang tải biểu đồ...
Cổ phiếu liên quan
CTCP Masan High-Tech Materials
64.900 ₫
MSR
↓1,67%
CTCP Thaiholdings
99.900 ₫
THD
↓2,25%
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
114.800 ₫
KSV
↑1,59%
CTCP Hạ tầng GELEX
27.500 ₫
GEL
↑0,73%
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
33.900 ₫
DCM
↑0,00%
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
21.200 ₫
DPM
↑0,00%
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
32.800 ₫
DGC
↑0,15%
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
10.400 ₫
HSG
↓0,48%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Chứng khoán
•
3 tuần trước
Cổ phiếu đáng chú ý ngày 24/9: VNM, HPG được công ty chứng khoán đánh giá tích cực
Chứng khoán
•
3 tuần trước
VN-Index giảm hơn 9 điểm trong ngày nâng hạng, thanh khoản HoSE xuống thấp
Chứng khoán
•
4 tuần trước
Nhà Đà Nẵng sắp trả cổ tức 7%, lợi tức theo giá thị trường đạt 7,78%
Chứng khoán
•
3 tuần trước
Hà Đô mở rộng danh mục điện, cổ phiếu HDG vẫn giảm mạnh
Chứng khoán
•
3 tuần trước
VN-Index giảm hơn 22 điểm, áp sát đáy ngắn hạn 1.776 điểm
Hồ sơ doanh nghiệp
Chủ tịch HĐQT
Trần Đình Long
Thành viên HĐQT độc lập
Đặng Ngọc Khánh
Phó Chủ tịch HĐQT
Doãn Gia Cường
Phó Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Mạnh Tuấn
Phó Chủ tịch HĐQT
Trần Tuấn Dương
Thành viên HĐQT
Hoàng Quang Việt
Thành viên HĐQT
Nguyễn Ngọc Quang
Thành viên HĐQT
Nguyễn Việt Thắng
Phụ trách quản trị
Trần Thị Thu Hiền
Thành viên HĐQT độc lập
Chu Quang Vũ
Phó Tổng GĐ
Trần Thị Thu Hiền
Thành viên BKS
Thái Thị Lộc
Phó Tổng GĐ
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Giám đốc Tài chính
Phạm Thị Kim Oanh
Trưởng BKS
Bùi Thị Hải Vân
Thành viên BKS
Ngô Lan Anh
| Tên cổ đông | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tran (Long Dinh) | 1,650,000,000 | 25.80% | 0 |
| Vu (Hien Thi) | 440,000,000 | 6.88% | 0 |
| Tran (Duong Tuan) | 147,963,970 | 2.31% | 0 |
| Tran (Minh Vu) | 146,993,330 | 2.30% | 0 |
| Nguyen (Tuan Manh) | 145,073,398 | 2.27% | 0 |
| Nguyen (Quang Ngoc) | 113,071,430 | 1.77% | -1,100,000 |
| Doan (Cuong Gia) | 80,174,830 | 1.25% | 0 |
| Fubon Asset Management Company Ltd. | 76,535,764 | 1.20% | +84,700 |
| JPMorgan Asset Management (Asia Pacific) Limited | 49,684,086 | 1.11% | +4,284,837 |
| RWC Asset Advisors (US) LLC | 61,873,532 | 0.97% | -1,676,840 |
| T. Rowe Price Associates, Inc. | 60,843,200 | 0.95% | +2,771,340 |
| Dragon Capital Management (HK) Limited | 56,100,000 | 0.88% | -65,144 |
| CTBC Investments Co. Ltd. | 49,000,000 | 0.84% | +15,850,000 |
| Tianhong Asset Management Co., Ltd. | 51,910,209 | 0.81% | +9,900,000 |
| DWS Investments UK Limited | 46,403,377 | 0.73% | +734,849 |
| T. Rowe Price International Ltd | 42,673,840 | 0.67% | -591,360 |
| Baillie Gifford & Co. | 41,402,349 | 0.65% | +2,003,760 |
| Sao Phuong Bac Construction and Investment Joint Stock Company | 36,658,052 | 0.57% | 0 |
| VietFund Management_NLE | 28,595,436 | 0.49% | +91,470 |
| Van Eck Associates Corporation | 31,349,667 | 0.49% | -1,991,220 |
| Wareham Group Limited | 27,500,065 | 0.47% | +24,570,000 |
| APG Asset Management N.V. | 29,108,045 | 0.46% | +8,025,745 |
| Hoang (Viet Quang) | 28,918,102 | 0.45% | 0 |
| Korea Investment Management Co., Ltd. | 26,317,376 | 0.41% | +1,313,650 |
| Norges Bank Investment Management (NBIM) | 24,813,729 | 0.39% | -32,223,882 |
| T. Rowe Price Hong Kong Limited | 24,602,490 | 0.38% | -3,224,100 |
| Grinling International Limited | 21,800,490 | 0.37% | 0 |
| J.P. Morgan Asset Management (Singapore) Limited | 23,186,542 | 0.36% | +2,663,890 |
| Balestrand Limited | 20,415,262 | 0.35% | 0 |
| Nguyen (Thang Viet) | 20,515,166 | 0.32% | 0 |
| Hanoi Investments Holdings Limited | 18,451,025 | 0.32% | -10,510,500 |
| Principal Asset Management Co., Ltd | 19,948,244 | 0.31% | +39,018 |
| Franklin Templeton Fund Management Limited | 17,360,295 | 0.30% | -3,248,487 |
| Tokio Marine Asset Management Co., Ltd. | 17,522,044 | 0.27% | +13,314,215 |
| Harding Loevner LP | 17,265,163 | 0.27% | -217,360 |
| Franklin Templeton Investment Management Ltd. | 10,470,203 | 0.23% | +10,470,203 |
| Kasikorn Asset Management Co., Ltd. | 13,087,727 | 0.20% | +537,377 |
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 12,055,233 | 0.19% | 0 |
| Amersham Industries Ltd | 10,673,081 | 0.18% | -16,380,000 |
| Nguyen (Huy Duc) | 10,530,000 | 0.18% | 0 |
| Nguyen (Tu Tuan) | 11,583,000 | 0.18% | +11,583,000 |
| Nguyen (Duy Duc) | 11,583,000 | 0.18% | +11,583,000 |
| Legal & General Investment Management Ltd. | 11,311,323 | 0.18% | +224,070 |
| Lion Global Investors Limited | 10,972,754 | 0.17% | 0 |
| Redwheel | 10,520,595 | 0.16% | -184,730 |
| Yurie Asset Management Inc. | 10,308,034 | 0.16% | -831,820 |
| Schroder Investment Management Ltd. (SIM) | 9,746,653 | 0.15% | -32,010 |
| INVESCO Asset Management Limited | 8,810,010 | 0.14% | +1,255,760 |
| Dragon Capital VietFund Management | 8,695,800 | 0.14% | -30 |
| Ta (Quang Tuan) | 7,668,722 | 0.13% | 0 |
| Dao (phuong Thi Thanh) | 8,346,506 | 0.13% | +8,346,506 |
| Tran (Ngoc Bao) | 7,722,018 | 0.12% | +7,722,018 |
| Tran (Diep Ngoc) | 7,722,000 | 0.12% | +7,722,000 |
| Tran (Bao Gia) | 7,722,000 | 0.12% | +7,722,000 |
| Franklin Templeton Investments (Middle East) Limited | 6,070,577 | 0.09% | 0 |
| Eastspring Investments (Singapore) Limited | 5,706,722 | 0.09% | 0 |
| Nguyen (My Ha) | 5,500,000 | 0.09% | 0 |
| Amundi (UK) | 5,349,410 | 0.08% | -142,340 |
| T. Rowe Price Investment Management, Inc. | 5,082,440 | 0.08% | +519,420 |
| Asset Management One Co., Ltd. | 4,970,534 | 0.08% | +1,847,731 |
| Deutsche Asset Management Americas | 4,278,509 | 0.07% | -1,962 |
| UOB Asset Management Ltd. | 4,663,879 | 0.07% | -625,900 |
| Fivestar Asset Management Co., Ltd. | 4,352,632 | 0.07% | +2,040,263 |
| Dynam Capital Ltd | 4,233,156 | 0.07% | -431,200 |
| Vogt Asset Management Trust reg. | 3,650,203 | 0.06% | +2,130,242 |
| SCB Asset Management Co., Ltd. | 3,906,205 | 0.06% | +1,164,287 |
| Krung Thai Asset Management PCL | 3,812,721 | 0.06% | -165,064 |
| VinaCapital Fund Management JSC | 3,746,813 | 0.06% | +2,417,577 |
| Jih Sun Securities Investment Trust Co., Ltd. | 3,740,000 | 0.06% | -6,813 |
| Daiwa Asset Management (Singapore) Ltd. | 3,089,819 | 0.05% | +2,759,615 |
| Capital Asset Management Co., Ltd. | 3,059,635 | 0.05% | -1,321,217 |
| Dai Phong Investment and Trade Co., Ltd. | 3,011,580 | 0.05% | +3,011,580 |
| Asset Plus Fund Management Company Limited | 2,777,734 | 0.04% | -9,019 |
| Samsung Asset Management Co., Ltd. | 2,604,800 | 0.04% | +550,000 |
| Bellecapital Partners AG | 2,486,000 | 0.04% | 0 |
| SEI Investments Management Corporation | 2,458,661 | 0.04% | 0 |
| Eaton Vance Management | 2,285,029 | 0.04% | 0 |
| Parametric Portfolio Associates LLC | 2,095,478 | 0.03% | -835,834 |
| Asset Management One Singapore Pte. Ltd. | 1,878,006 | 0.03% | -28,107 |
| Saigon Investments Limited | 1,827,398 | 0.03% | -390 |
| Nguyen (Van Hong) | 2,003,144 | 0.03% | +2,003,144 |
| Templeton Asset Management Ltd. | 1,898,995 | 0.03% | +220,000 |
| Eurizon Capital S.A. | 1,788,498 | 0.03% | -37,950 |
| Sumitomo Mitsui DS Asset Management Company, Limited | 1,735,601 | 0.03% | -534,920 |
| Carne Global Fund Managers (Ireland) Limited | 1,407,875 | 0.02% | 0 |
| UBS Asset Management (Americas), Inc. | 1,511,219 | 0.02% | +10,230 |
| Amundi Hong Kong Limited | 1,443,350 | 0.02% | +324,610 |
| Russell Investments Limited | 1,390,415 | 0.02% | 0 |
| Veil Holdings Ltd. | 1,228,500 | 0.02% | 0 |
| Mirae Asset Global Investments (USA) LLC | 1,244,914 | 0.02% | 0 |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 1,124,500 | 0.02% | -195,000 |
| Public Mutual Berhad | 1,167,100 | 0.02% | -665,617 |
| Premia Partners Company Limited | 1,150,301 | 0.02% | -1,214,699 |
| Hoang (Minh Nhat) | 1,100,000 | 0.02% | 0 |
| Hoang (Anh Nhat) | 1,100,000 | 0.02% | 0 |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust [Equity] | 961,818 | 0.02% | -520,000 |
| Tran (Tan Dinh) | 1,043,305 | 0.02% | +1,043,305 |
| Tran (Tuyet Anh) | 1,043,305 | 0.02% | +1,043,305 |
| Mirae Asset Global Investments (Hong Kong) Limited | 959,256 | 0.02% | 0 |
| Invesco Capital Management LLC | 657,090 | 0.01% | -33,550 |
| eQ Asset Management Oy | 935,000 | 0.01% | 0 |
| Nguyen (Hung Manh) | 889,870 | 0.01% | +889,870 |
| Doan (Ngoc Thi Bich) | 880,056 | 0.01% | +880,056 |
| Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. | 827,265 | 0.01% | +55,000 |
| Nguyen (Son Khoa) | 748,001 | 0.01% | +748,001 |
| Numeric Investors LLC | 744,576 | 0.01% | 0 |
| Venner Group Ltd. | 662,675 | 0.01% | -650,000 |
| Invesco Advisers, Inc. | 714,670 | 0.01% | 0 |
| Trustus Capital Management B.V. | 630,221 | 0.01% | -408,037 |
| Nguyen (Nguyen Thi Thao) | 672,684 | 0.01% | 0 |
| SBI Asset Management Co., Ltd. | 638,895 | 0.01% | +216,373 |
| Assetplus Investment Management Co., Ltd. | 631,957 | 0.01% | +178,963 |
| KB Asset Management Co., Ltd. | 626,809 | 0.01% | 0 |
| Nguyen (Yen Thi Hai) | 625,969 | 0.01% | +625,969 |
| Banor Capital Limited | 496,294 | 0.01% | 0 |
| S-Bank Fund Management Ltd | 495,000 | 0.01% | 0 |
| Fisher Investments | 466,445 | 0.01% | 0 |
| Principal Asset Management Berhad | 457,820 | 0.01% | -69,190 |
| Nguyen (Tuyet Thi) | 463,320 | 0.01% | +463,320 |
| Mackenzie Financial Corporation | 394,962 | 0.01% | 0 |
| Franklin Templeton International Services SARL | 414,798 | 0.01% | 0 |
| Hoang (Hao Thi) | 417,308 | 0.01% | +417,308 |
| Tran (Thang Dinh) | 348,325 | 0.01% | +348,325 |
| Nguyen (Diep Ngoc) | 347,553 | 0.01% | +347,553 |
| Woori Asset Management Corp. | 334,874 | 0.01% | -5,500 |
| Le (Ho Ngoc) | 328,350 | 0.01% | +328,350 |
| HDC Asset Management Co., Ltd. | 293,349 | 0.00% | -61,270 |
| CSOP Asset Management Limited | 292,930 | 0.00% | 0 |
| Nguyen (Manh Huu) | 172,000 | 0.00% | +172,000 |
| Caravan Capital Management LLC | 110,470 | 0.00% | +33,538 |
| Siam Knight Fund Management Securities Co., Ltd. | 103,518 | 0.00% | +97,200 |
| Nguyen (Lan Thi) | 147,902 | 0.00% | +147,902 |
| Nguyen (Lan Thi Mai) | 107,900 | 0.00% | -37,765 |
| LRI Invest S.A. | 104,000 | 0.00% | +104,000 |
| Morgan Stanley Investment Management Ltd. (UK) | 96,250 | 0.00% | +96,250 |
| JPMorgan Asset Management U.K. Limited | 72,019 | 0.00% | +64 |
| Hanwha Asset Management Co., Ltd. | 47,923 | 0.00% | 0 |
| Nguyen (Dam Van) | 29,797 | 0.00% | +29,797 |
| Tran (Ha Viet) | 10,725 | 0.00% | +10,725 |
| Tran (Cu Van) | 8,437 | 0.00% | +8,437 |
| Tran (Hien Thi Thu) | 6,351 | 0.00% | +6,351 |
| Doan (Quy Thi Kim) | 5,720 | 0.00% | +5,720 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| CTCP Gang thép Hòa Phát | 48,4 nghìn tỷ | 99.999000549316% |
| CTCP Phát triển Bất động sản Hòa Phát | 6,0 nghìn tỷ | 99.966697692871% |
| CTCP Sản phẩm Thép Hòa Phát | 5,5 nghìn tỷ | 99.993598937988% |
| CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 3,1 nghìn tỷ | 99.98999786377% |
| CTCP Điện máy gia dụng Hòa Phát | 1,0 nghìn tỷ | 99.900001525879% |
Giao dịch
Mua
Bán
Mua bán ròng
Khối lượng
402,600
1,553,112
-1,150,512
Giá trị GD
8T
32T
-23T
Giá trị giao dịch nhà đầu tư nước ngoài 10 phiên gần nhất
Bán
Mua
👤 1
6,600,000 cp
0 - 3
tháng
33,291,904 cp
👤 1
3 - 6
tháng
6 - 9
tháng
9 - 12
tháng
Cổ phiếu
Sàn giao dịch HOSE
Kim loại và Khai khoáng
Giá đóng cửa hôm trước
20.750
Giá trị vốn hóa thị trường
176,5 nghìn tỷ
Doanh thu
190,6 nghìn tỷ
Lợi nhuận sau thuế
23,2 nghìn tỷ
Tỷ số P/E
7.60
Tỷ số P/B
1.25
EPS
2.750
Tỷ lệ cổ tức
1.89%
Sàn giao dịch chính
HOSE
Khởi đầu từ một Công ty chuyên buôn bán các loại máy xây dựng từ tháng 8/1992, Hòa Phát lần lượt mở rộng sang các lĩnh vực khác như Nội thất, ống thép, thép xây dựng, điện lạnh, bất động sản và nông nghiệp. Ngày 15/11/2007, Hòa Phát chính thức niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam với mã chứng khoán HPG.Hiện nay, Tập đoàn hoạt động trong 05 lĩnh vực: Gang thép (thép xây dựng, thép cuộn cán nóng) - Sản phẩm thép (gồm Ống thép, tôn mạ, thép rút dây, thép dự ứng lực) - Nông nghiệp - Bất động sản – Điện máy gia dụng trong đó sản xuất thép là lĩnh vực cốt lõi chiếm tỷ trọng 90% doanh thu và lợi nhuận toàn Tập đoàn.
Tên đầy đủ
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Ngành
Kim loại và Khai khoáng
Địa chỉ
KCN Phố Nối A - X. Giai Phạm - H. Yên Mỹ - T. Hưng Yên
Điện thoại
Website
www.hoaphat.com.vn
Khám phá thêm
Có thể bạn quan tâm
MSR
CTCP Masan High-Tech Materials
64.900 ₫
↓1,67%
THD
CTCP Thaiholdings
99.900 ₫
↓2,25%
KSV
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
114.800 ₫
↑1,59%
GEL
CTCP Hạ tầng GELEX
27.500 ₫
↑0,73%
DCM
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
33.900 ₫
↑0,00%
DPM
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
21.200 ₫
↑0,00%
DGC
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
32.800 ₫
↑0,15%
HSG
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
10.400 ₫
↓0,48%
Bạn tìm gần đây
TOP
CTCP Phân phối Top One
900 ₫
↑0,00%
VPD
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
20.850 ₫
↑0,72%
PVT
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
23.650 ₫
↑0,00%
CPC
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
16.200 ₫
↓0,61%
TNC
CTCP Cao su Thống Nhất
27.400 ₫
↓6,16%
NTP
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
53.200 ₫
↑0,95%
FT1
CTCP Phụ tùng máy số 1
40.500 ₫
↑0,00%
CMW
CTCP Cấp nước Cà Mau
11.900 ₫
↑0,00%
MDG
CTCP Miền Đông
39.900 ₫
↓2,44%
HSP
CTCP Sơn tổng hợp Hà Nội
15.500 ₫
↑0,00%