Ngành Tiện ích
| # | Cổ phiếu | Ngành | Sàn | Giá hiện tại | Thay đổi | % YTD | Vốn hóa | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 |
CTCP Cấp nước Đà Nẵng
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 19.200 |
0
0,00%
|
+548,20% | 1.112,9 tỷ | 4,11 | 1,19 | 0,31% |
| 42 |
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | HOSE | 33.950 |
0
0,00%
|
-13,17% | 967,2 tỷ | 13,64 | 2,53 | 0,31% |
| 43 |
CTCP Thủy điện Cần Đơn
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | HOSE | 13.950 |
+50
+0,36%
|
-0,71% | 962,5 tỷ | 5,83 | 0,97 | 0,17% |
| 44 |
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | UPCOM | 20.600 |
0
0,00%
|
-12,29% | 927,0 tỷ | 10,42 | 1,86 | 0,17% |
| 45 |
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 25.500 |
0
0,00%
|
+15,85% | 911,6 tỷ | 10,06 | 2,29 | 0,22% |
| 46 |
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 27.700 |
0
0,00%
|
-3,17% | 800,5 tỷ | 8,74 | 1,70 | 0,19% |
| 47 |
CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 12.100 |
0
0,00%
|
-31,64% | 780,7 tỷ | 51,45 | 0,58 | 0,02% |
| 48 |
CTCP CNG Việt Nam
|
Tiện ích khí tự nhiên | HOSE | 19.500 |
+50
+0,26%
|
-16,14% | 684,4 tỷ | 8,75 | 1,08 | 0,12% |
| 49 |
CTCP Thủy điện Hương Sơn
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | UPCOM | 23.900 |
0
0,00%
|
-16,92% | 682,6 tỷ | 6,66 | 1,13 | 0,18% |
| 50 |
CTCP Cấp nước Nam Định
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 19.400 |
0
0,00%
|
+41,13% | 664,0 tỷ | 21,23 | 1,65 | 0,08% |
| 51 |
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
|
Nước & Tiện ích liên quan | HOSE | 50.900 |
0
0,00%
|
+23,36% | 661,7 tỷ | 10,66 | 2,65 | 0,25% |
| 52 |
CTCP Nước sạch Bắc Ninh
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 17.300 |
0
0,00%
|
-13,78% | 649,6 tỷ | 14,24 | 1,58 | 0,11% |
| 53 |
CTCP Thủy điện Quế Phong
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | UPCOM | 33.700 |
0
0,00%
|
-1,75% | 626,3 tỷ | 8,74 | 1,99 | 0,19% |
| 54 |
CTCP Thủy điện Nậm Mu
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | HNX | 28.000 |
+2.300
+8,95%
|
+7,06% | 588,0 tỷ | 13,17 | 1,92 | 0,15% |
| 55 |
CTCP Điện lực Khánh Hòa
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | HOSE | 9.450 |
+100
+1,07%
|
-16,75% | 587,7 tỷ | 12,98 | 0,90 | 0,07% |
| 56 |
CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 16.900 |
0
0,00%
|
-1,50% | 581,5 tỷ | 9,17 | 1,18 | 0,13% |
| 57 |
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 20.000 |
-500
-2,44%
|
-12,46% | 560,0 tỷ | 8,02 | 1,00 | 0,14% |
| 58 |
CTCP Cấp nước Đắk Lắk
|
Nước & Tiện ích liên quan | UPCOM | 17.500 |
0
0,00%
|
+22,77% | 551,6 tỷ | 5,38 | 1,18 | 0,24% |
| 59 |
CTCP Cấp nước Bến Thành
|
Nước & Tiện ích liên quan | HNX | 58.500 |
0
0,00%
|
+2,28% | 547,6 tỷ | 11,93 | 2,11 | 0,18% |
| 60 |
CTCP Thủy điện Sử Pán 2
|
Tiện ích điện và sản xuất điện | UPCOM | 24.000 |
0
0,00%
|
+9,09% | 495,0 tỷ | 7,74 | 2,54 | 0,39% |